Q1 Các sản phẩm khử bọt của iSuoChem tương đương với những thương hiệu quốc tế nào?
Các chất khử bọt iSuoChem® là sản phẩm thay thế cho Elementis, BYK, TEGO, BASF, NOPCO và Dow Corning, cung cấp các giải pháp thay thế với hiệu suất tương đương.
Q2 Những chất khử bọt đa năng nào được khuyến nghị sử dụng cho hệ thống gốc dầu?
Chúng tôi khuyến nghị sử dụng DFA-052 (thay thế cho BYK-052N), DFA-066 (thay thế cho BYK-066N) và DFA-141 (thay thế cho BYK-141). Cả ba đều là chất khử bọt gốc dầu đa dụng; trong đó, DFA-066 và DFA-141 mang lại hiệu quả chi phí vượt trội.
Q3 Sự khác biệt giữa DFA-680 và DFA-900 là gì?
Cả hai đều là chất khử bọt gốc dầu tác dụng nhanh với hàm lượng hoạt chất 100%. DFA-680 là sản phẩm thay thế cho Elementis 6800/BYK-085, trong khi DFA-900 được so sánh với TEGO-900. Việc lựa chọn cụ thể nên dựa trên khả năng tương thích với hệ thống nhựa và cường độ khử bọt cần thiết.
Q4 Cụ thể, cụm từ "không gây cản trở quá trình phủ lại lớp mới" có nghĩa là gì đối với DFA-052?
DFA-052 có thiết kế chuyên biệt; trong khi mang lại hiệu quả khử bọt tuyệt vời, nó không gây ra các khuyết tật như tạo miệng hố hoặc mắt cá trên bề mặt màng sơn, cũng như không ảnh hưởng đến độ bám dính giữa các lớp sơn hoặc hiệu suất sơn phủ của lớp sơn phủ cuối cùng.
Q5 Làm thế nào để lựa chọn giữa chất khử bọt gốc dầu khoáng và chất khử bọt gốc silicon cho hệ thống gốc nước?
Các chất khử bọt gốc dầu khoáng (ví dụ: DFA-106W, DFA-107W) có khả năng tương thích tốt hơn và phù hợp với các hệ thống nhạy cảm với hiện tượng tạo miệng hố; các chất khử bọt gốc silicon (ví dụ: DFA-130W) cho tốc độ khử bọt nhanh hơn và phù hợp với các hệ thống tạo bọt cao; các chất khử bọt silicon biến tính polyether (ví dụ: DFA-65D) kết hợp những ưu điểm của cả hai loại và đặc biệt phù hợp với mực và chất kết dính gốc nước.
Q6 Những lĩnh vực ứng dụng nào chủ yếu phù hợp với DFA-65D?
DFA-65D là chất khử bọt silicon biến tính polyether, tương đương với Dow Corning DC65. Sản phẩm này đặc biệt thích hợp cho mực gốc nước, lớp phủ gốc nước và chất kết dính gốc nước, mang lại sự cân bằng tuyệt vời giữa hiệu quả khử bọt và khả năng tương thích hệ thống.
Q7 Điểm khác biệt giữa DFA-106W và DFA-107W là gì?
Cả hai đều là chất khử bọt gốc dầu khoáng với hàm lượng hoạt chất 100%. DFA-106W tương đương với BASF WBA, trong khi DFA-107W tương đương với NOPCO NXZ. Hồ sơ hiệu suất của chúng tương tự nhau; khách hàng có thể lựa chọn giữa hai sản phẩm dựa trên quy trình pha chế hiện có hoặc yêu cầu về chi phí.
Q8 Bạn sẽ đề xuất loại chất khử bọt nào để sử dụng trong các loại sơn công nghiệp gốc nước?
Việc lựa chọn phụ thuộc vào hệ thống cụ thể: Nếu hệ thống nhạy cảm với hiện tượng tạo miệng hố, chúng tôi khuyên dùng DFA-106W hoặc DFA-107W gốc dầu khoáng; nếu cần khử bọt nhanh, chúng tôi khuyên dùng DFA-130W gốc silicon; và nếu muốn cân bằng giữa khả năng tương thích cao và hiệu quả khử bọt, chúng tôi khuyên dùng DFA-65D.
Q9 Có sẵn bộ dụng cụ lấy mẫu để xét nghiệm không?
Có. Chúng tôi cung cấp các mẫu tiêu chuẩn để đánh giá trong phòng thí nghiệm và có thể hỗ trợ khách hàng thực hiện các thử nghiệm so sánh về hiệu quả khử bọt, khả năng tương thích và khả năng sơn phủ lại.
Câu 10 Làm thế nào để chọn chất khử bọt phù hợp cho một hệ thống cụ thể?
Chúng tôi khuyên bạn nên lựa chọn sản phẩm dựa trên loại hệ thống (gốc dầu/gốc nước), yêu cầu khử bọt (phá vỡ bọt nhanh/ức chế bọt lâu dài), yêu cầu về khả năng tương thích (ví dụ: ảnh hưởng đến độ trong suốt hoặc khả năng sơn phủ lại) và điều kiện xử lý (ví dụ: nghiền, trộn sơn hoặc thi công). Bạn cũng có thể liên hệ với đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi để được tư vấn cụ thể về lựa chọn sản phẩm.