Sáp là gì? Sáp có điểm nóng chảy ít nhất là 40°C, trái ngược với chất béo và dầu. Nó có độ nhớt nóng chảy tương đối thấp (dạng giọt) không giống như hầu hết các loại nhựa và chất dẻo. Nó không bị phân hủy hóa học ở nhiệt độ cao hơn, điều này phân biệt nó với các loại nhựa tự nhiên. Phân loại: Sáp tự nhiên, bán tổng hợp, tổng hợp.
Hình dạng và vẻ ngoài của sáp
Sáp có nhiều dạng vật lý khác nhau để đáp ứng các nhu cầu sản xuất khác nhau. Các dạng phổ biến bao gồm: dạng khối, dạng mảnh, dạng hạt và dạng bột. Mỗi dạng đều có những ưu điểm riêng. Dạng khối và dạng mảnh dễ vận chuyển và bảo quản. Dạng hạt và dạng bột trộn nhanh hơn vào lớp phủ và mực in. Chúng cũng phân tán đều hơn trong sản phẩm cuối cùng.
📌 Hình thức của sáp
Khối | Vảy | Hạt | Bột

Hình 1: Các dạng khác nhau của chất phụ gia sáp - dạng khối, dạng mảnh, dạng hạt và dạng bột
Nguồn gốc của sáp tổng hợp
Sáp tổng hợp được sản xuất thông qua các quy trình hóa học khác nhau. Chúng có thể được chia thành nhiều loại dựa trên cách sản xuất.
| Loại | Các loại và ví dụ | Các tính năng chính |
|---|
| Bán tổng hợp | Sáp amide, Sáp biến tính | Được làm từ sáp tự nhiên đã qua xử lý hóa học. Hiệu quả hơn so với sáp tự nhiên. |
| Tổng hợp (Phân hủy) | Sáp polyetylen (Sáp PE) | Được làm từ polyetylen phân hủy. Độ cứng và điểm nóng chảy tốt. Hỗ trợ bán hàng trực tiếp từ nhà máy. giá sáp polyetylen. |
| Tổng hợp (Đồng polymer) | Sáp đồng trùng hợp, sáp polypropylen (sáp PP) | Tổng hợp bằng phản ứng trùng hợp monome đơn. Chất lượng và đặc tính ổn định. |
| Tổng hợp (Copolyme) | Sáp đồng trùng hợp, Ethylene Vinyl Acetate (sáp EVA), Ethylene Acrylic Acid (sáp EAA) | Hai hoặc nhiều monome. Khả năng tương thích tốt hơn và các chức năng đặc biệt. |
Các sản phẩm sáp chính của iSuoChem® dành cho sơn phủ và mực in
Chúng tôi cung cấp đầy đủ các loại phụ gia sáp cho sơn phủ, mực in và các ứng dụng công nghiệp khác. Bột sáp siêu mịn này được thiết kế để cải thiện các đặc tính bề mặt như khả năng chống trầy xước, độ trơn trượt, độ mờ và khả năng chống dính.
🌿 Sáp Carnauba (Sáp Brazil)
Sáp Carnauba là một loại sáp tự nhiên đến từ Brazil. Nó được chiết xuất từ lá của cây cọ Copernicia prunifera. Loại sáp này được mệnh danh là "Nữ hoàng của các loại sáp". Nó có độ cứng rất cao và điểm nóng chảy cao (khoảng 82-86°C). Sáp Carnauba mang lại độ bóng và độ trơn tuyệt vời cho các lớp phủ. Nó thường được sử dụng trong sáp đánh bóng ô tô, chất đánh bóng sàn và mực in cao cấp.
⛽ Sáp Fischer-Tropsch (Sáp FT)
Sáp FT là một loại sáp tổng hợp được sản xuất từ khí tự nhiên hoặc than đá. Nó có điểm nóng chảy rất cao (lên đến 100°C) và hàm lượng dầu thấp. Sáp này rất cứng và có cấu trúc tinh thể mịn. Loại sáp này có khả năng chống trầy xước và mài mòn cao. Nó được sử dụng rộng rãi trong chất kết dính nóng chảy, gia công PVC và sơn tĩnh điện.
🧪 Sáp Polyethylene (Sáp PE)
Sáp PE dạng vi hạt được tạo ra từ quá trình phân hủy hoặc trùng hợp etylen. Đây là một trong những chất phụ gia sáp phổ biến nhất cho sơn phủ và mực in. Nó mang lại khả năng chống trơn trượt, chống mài mòn và hiệu ứng làm mờ tốt. Sáp PE có nhiều loại khác nhau: sáp polyetylen bị oxy hóa, sáp polyetylen không bị oxy hóa và sáp polyetylen dạng bột vi hạt. Nó hoạt động tốt trong cả hệ thống gốc dung môi và gốc nước. (Lưu ý: Chúng tôi cũng cung cấp nhũ tương sáp polyetylen mật độ cao dạng lỏng)
🔗 Sáp Amide (Dòng Polyamide & Amide)
Sáp amide Chúng là các loại sáp bán tổng hợp. Chúng được làm từ axit béo và amin. Chúng có đặc tính thixotropic mạnh. Chúng giúp kiểm soát độ nhớt của lớp phủ và mực in. Chúng cải thiện khả năng phân tán sắc tố và ngăn ngừa sự lắng đọng. Dòng sản phẩm sáp amit của chúng tôi bao gồm EBS (ethylene bis stearamide) và các loại đặc biệt khác dành cho các hệ thống hiệu suất cao.
📐 Sáp PET (Sáp Polyester)
Sáp PET là một loại sáp đặc biệt gốc polyester. Nó mang lại hiệu suất vượt trội trong các ứng dụng ở nhiệt độ cao. Sáp PET có đặc tính tách khuôn tốt và độ ổn định nhiệt cao. Nó thường được sử dụng trong sơn tĩnh điện và nhựa kỹ thuật.

Hình 2: Phụ gia sáp giúp cải thiện khả năng chống trầy xước, độ trơn trượt và độ mờ trong lớp phủ và mực in.
Cách chọn loại sáp phù hợp cho lớp phủ hoặc mực in của bạn
Việc lựa chọn loại sáp phù hợp phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng của bạn. Dưới đây là một số hướng dẫn đơn giản:
- Để có độ bóng và độ trơn cao: Hãy chọn sáp carnauba hoặc sáp PE mật độ cao.
- Có khả năng chống trầy xước cao: Chọn sáp FT hoặc sáp PP.
- Đối với bề mặt mờ: Chọn sáp PE dạng vi hạt có kích thước hạt lớn hơn.
- Để chống lắng đọng và kiểm soát độ nhớt: Hãy chọn các loại sáp amide như EBS hoặc sáp polyamide.
- Đối với các hệ thống sử dụng nước: Hãy chọn sáp PE bị oxy hóa hoặc các loại sáp tương thích với nước khác.
- Đối với quá trình gia công ở nhiệt độ cao: Chọn sáp FT hoặc sáp PET.
Phần kết luận
Các chất phụ gia sáp rất cần thiết để cải thiện hiệu suất của lớp phủ và mực in. Chúng giúp bảo vệ bề mặt, cải thiện cảm giác khi chạm vào và tăng cường hiệu ứng thị giác. Hiểu rõ các loại sáp - từ sáp tự nhiên như sáp carnauba đến sáp tổng hợp như sáp PE và sáp FT - giúp bạn tạo ra các công thức tốt hơn.
Tại đây, bạn có thể tìm thấy đầy đủ các loại phụ gia sáp cho nhiều loại sơn/lớp phủ, mực in và nhựa. Sản phẩm của chúng tôi bao gồm sáp carnauba, sáp FT, sáp PE, sáp amide, sáp PET và nhiều loại khác. Chúng tôi cũng cung cấp hỗ trợ kỹ thuật để giúp bạn lựa chọn loại sáp phù hợp với nhu cầu của mình. Liên hệ với iSuoChem Additives để tìm hiểu thêm hoặc yêu cầu mẫu thử miễn phí.
Câu hỏi thường gặp (Những người khác cũng hỏi)
Câu 1: Sự khác biệt giữa sáp PE và sáp FT là gì?
Sáp PE được làm từ polyetylen. Sáp PE có hai loại: sáp polyetylen mật độ cao và sáp polyetylen mật độ thấp. Sáp FT được làm từ khí tự nhiên hoặc than đá. Sáp FT dùng cho lớp phủ cứng hơn và có điểm nóng chảy thấp hơn (104-110°C). điểm nóng chảy của sáp PE Nhiệt độ cao hơn (thực tế là 102-130°C, nhưng sáp FT có cấu trúc tinh thể hơn). Đối với lớp phủ, sáp FT cho khả năng chống trầy xước tốt hơn. Sáp PE cho độ trơn và độ bóng tốt hơn. Nhiều nhà sản xuất sử dụng cả hai để đạt hiệu quả cân bằng.
Câu 2: Tôi có thể sử dụng sáp carnauba trong các loại sơn gốc nước không?
Có, nhưng bạn cần một quy trình đặc biệt. Sáp carnauba nguyên chất không hòa tan trong nước. Bạn cần sử dụng nhũ tương gốc nước hoặc bột sáp siêu mịn đã được phân tán sẵn. Nhiều nhà cung cấp cung cấp nhũ tương sáp carnauba cho hệ thống gốc nước. Chúng dễ thêm vào và cho kết quả tốt.
Câu 3: Tỷ lệ pha trộn thông thường của sáp sơn là bao nhiêu?
Thông thường, tỷ lệ thêm vào là từ 0,5% đến 5% tổng trọng lượng hỗn hợp. Để tăng khả năng chống trơn trượt và ma sát, hãy bắt đầu với 1-2%. Để tạo hiệu ứng mờ, bạn có thể cần 3-5%. Luôn luôn thử nghiệm trước. Quá nhiều sáp có thể gây ra các vấn đề như độ bám dính kém hoặc hiện tượng mờ đục trong sơn trong suốt.
Câu 4: Sáp tổng hợp có tốt hơn sáp tự nhiên không?
Điều đó phụ thuộc vào nhu cầu của bạn. Sáp tự nhiên như sáp carnauba mang lại độ bóng cao và cảm giác ấm áp. Chúng là nguồn tài nguyên tái tạo và có khả năng phân hủy sinh học. Sáp tổng hợp như sáp PE và FT cho chất lượng ổn định hơn. Chúng thường cứng hơn và có điểm nóng chảy cao hơn. Nhiều công thức hiện đại sử dụng hỗn hợp cả hai loại để đạt được những đặc tính tốt nhất.
— iSuoChem: Đối tác đáng tin cậy của bạn về phụ gia sáp trong sơn phủ, mực in và nhựa.